Trang chủVTIX • NASDAQ
add
Virtuix Holdings Inc
6,52 $
Sau giờ giao dịch:(0,31%)-0,020
6,50 $
Đóng cửa: 26 thg 3, 17:04:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,15 $
Mức chênh lệch một ngày
6,03 $ - 7,59 $
Phạm vi một năm
4,41 $ - 92,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
178,32 Tr USD
Số lượng trung bình
293,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 963,82 N | -23,76% |
Chi phí hoạt động | 2,13 Tr | 17,46% |
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -38,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -283,35 | -81,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,69 Tr | -0,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,36 Tr | — |
Tổng nợ | 9,31 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -71,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -161,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -38,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 Tr | -67,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,65 N | -2.093,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,47 Tr | 29,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 510,07 N | -34,47% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35