Trang chủSCOMNET • KLSE
add
Supercomnet Technologies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,53 RM - 0,55 RM
Phạm vi một năm
0,49 RM - 1,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
469,03 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
18,14
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,62 Tr | -19,74% |
Chi phí hoạt động | 4,00 Tr | 79,34% |
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | -47,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,55 | -34,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,64 Tr | -38,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,61 Tr | 0,68% |
Tổng tài sản | 446,24 Tr | 0,08% |
Tổng nợ | 20,64 Tr | -18,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 856,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 Tr | -47,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,12 Tr | 95,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,61 Tr | -2.060,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,59 Tr | -34,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,27 Tr | -1.240,04% |
Dòng tiền tự do | -1,50 Tr | -117,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
690