Trang chủML • EPA
add
Compagnie Generale ds Etblsmnts Mcln SCA
Giá đóng cửa hôm trước
28,90 €
Mức chênh lệch một ngày
29,16 € - 29,59 €
Phạm vi một năm
25,51 € - 35,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
20,30 T EUR
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 T | -5,46% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | -5,83% |
Thu nhập ròng | 415,50 Tr | 14,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,41 | 20,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 983,50 Tr | -12,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 T | -1,40% |
Tổng tài sản | 35,02 T | -6,25% |
Tổng nợ | 16,94 T | -9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 687,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 415,50 Tr | 14,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 T | 16,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -372,00 Tr | 29,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -766,00 Tr | -127,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 379,00 Tr | -11,24% |
Dòng tiền tự do | 254,12 Tr | -46,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1863
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
115.800