Trang chủESP • NYSEAMERICAN
add
Espey MFG & Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
54,90 $
Mức chênh lệch một ngày
54,75 $ - 56,50 $
Phạm vi một năm
24,85 $ - 62,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,22 Tr USD
Số lượng trung bình
19,62 N
Tỷ số P/E
16,16
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,14 Tr | -10,82% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 0,19% |
Thu nhập ròng | 2,81 Tr | 46,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,11 | 64,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,20 Tr | 49,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,17 Tr | 52,58% |
Tổng tài sản | 85,17 Tr | 41,49% |
Tổng nợ | 31,96 Tr | 107,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,81 Tr | 46,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,81 Tr | -152,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 59,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -628,20 N | -288,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,46 Tr | -238,87% |
Dòng tiền tự do | -5,07 Tr | -234,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
152