Trang chủCELC • NASDAQ
add
Celcuity Inc
Giá đóng cửa hôm trước
108,27 $
Mức chênh lệch một ngày
109,51 $ - 114,81 $
Phạm vi một năm
7,58 $ - 120,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T USD
Số lượng trung bình
700,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 49,20 Tr | 35,06% |
Thu nhập ròng | -50,97 Tr | -39,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | 2,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,15 Tr | -35,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 441,50 Tr | 87,79% |
Tổng tài sản | 466,56 Tr | 90,34% |
Tổng nợ | 366,00 Tr | 182,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 52,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,97 Tr | -39,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,40 Tr | -31,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 103,41 Tr | 175,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,44 Tr | 19.770,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,45 Tr | 822,63% |
Dòng tiền tự do | -22,12 Tr | -25,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155