Trang chủ6268 • TYO
add
Nabtesco Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
4.188,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.289,00 ¥ - 4.374,00 ¥
Phạm vi một năm
1.888,50 ¥ - 5.217,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
508,50 T JPY
Số lượng trung bình
966,57 N
Tỷ số P/E
37,25
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,72 T | -5,16% |
Chi phí hoạt động | 23,03 T | 30,45% |
Thu nhập ròng | 4,19 T | -6,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | -1,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,61 T | -14,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,34 T | -1,53% |
Tổng tài sản | 463,99 T | 4,14% |
Tổng nợ | 175,16 T | 10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,19 T | -6,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,11 T | 4,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,00 Tr | 90,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,96 T | -1.864,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,79 T | -38,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nabtesco is a Japanese engineering company that specializes in gearboxes, rotors, motors and robotics. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
8.472