Trang chủ2678 • TYO
add
Askul Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.202,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.201,00 ¥ - 1.208,00 ¥
Phạm vi một năm
1.166,00 ¥ - 1.667,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
107,82 T JPY
Số lượng trung bình
522,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,40 T | -27,73% |
Chi phí hoạt động | 24,60 T | -4,47% |
Thu nhập ròng | -6,96 T | -416,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,05 | -537,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,27 T | -120,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,44 T | -12,27% |
Tổng tài sản | 196,96 T | -13,17% |
Tổng nợ | 130,28 T | -11,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,96 T | -416,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1963
Trang web
Nhân viên
3.697