Trang chủ263810 • KOSDAQ
add
Sangshin Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.845,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.790,00 ₩ - 2.895,00 ₩
Phạm vi một năm
2.630,00 ₩ - 4.215,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,70 T KRW
Số lượng trung bình
61,38 N
Tỷ số P/E
25,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,63 T | -3,53% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | -6,76% |
Thu nhập ròng | 233,67 Tr | -83,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | -83,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,99 Tr | -87,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -118,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,42 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 86,67 T | 0,51% |
Tổng nợ | 33,89 T | -14,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,67 Tr | -83,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,62 T | -75,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -992,50 Tr | -4.418,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 T | -40,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,49 Tr | -100,62% |
Dòng tiền tự do | -473,92 Tr | -108,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
119