Trang chủ123750 • KOSDAQ
add
Alton Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.345,00 ₩ - 2.600,00 ₩
Phạm vi một năm
1.265,00 ₩ - 3.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,06 T KRW
Số lượng trung bình
179,19 N
Tỷ số P/E
148,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,58 T | -17,76% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | -53,22% |
Thu nhập ròng | 722,29 Tr | 120,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,94 | 124,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -178,31 Tr | 90,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,58 T | -2,55% |
Tổng tài sản | 29,37 T | -4,21% |
Tổng nợ | 9,09 T | -14,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,29 Tr | 120,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 815,44 Tr | 1.448,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,10 Tr | -87,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,90 T | -121,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,12 T | -98,17% |
Dòng tiền tự do | -203,97 Tr | -119,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
65